── Thế giới tương đối và giới hạn của nhị nguyên ──
Con người từ khi sinh ra đã quen sống trong thế giới nhị nguyên: đúng-sai, có-không, ta-người, sinh-tử. Mọi khái niệm đều được xây dựng trên sự đối đãi, phân biệt. Đức Phật gọi đây là thế giới của quy ước (sammuti-sacca) — chân lý tương đối mà chúng sinh dựa vào để giao tiếp và sinh hoạt. Tuy nhiên, bám chấp vào tương đối như thể nó là chân lý tuyệt đối chính là gốc rễ của mọi phiền não và khổ đau.
── Giáo lý Tánh Không trong Trung Quán luận ──
Ngài Long Thọ (Nāgārjuna), trong Trung Quán Luận (Mūlamadhyamakakārikā), đã triển khai sâu sắc giáo lý Tánh Không (śūnyatā) mà Đức Phật tuyên thuyết trong kinh Bát-nhã. Tánh Không không có nghĩa là hư vô, mà chỉ ra rằng mọi pháp đều không có tự tính độc lập — chúng tồn tại do duyên khởi. Khi quán chiếu rằng không có pháp nào thật sự sinh ra hay mất đi, tâm hành giả dần buông bỏ sự chấp thủ vào cả hai cực: có và không. Đây chính là con đường trung đạo (madhyamā-pratipad).
── Phủ nhận để vượt qua, không phải để hủy diệt ──
Phủ nhận tương đối trong Phật giáo không mang tính hư vô chủ nghĩa. Nó là phương tiện thiện xảo (upāya) để giúp hành giả vượt thoát mọi khuôn khổ tư duy giới hạn. Giống như người qua sông cần chiếc bè nhưng đến bờ bên kia phải buông bè — chân lý tương đối là chiếc bè, và hành giả không được ôm giữ nó mãi. Kinh Kim Cang dạy rằng ngay cả Phật pháp cũng cần được buông bỏ, huống hồ phi pháp. Khi mọi khái niệm đối đãi được siêu việt, cái còn lại chính là thực tại như thị (tathatā) — chân lý tuyệt đối vượt ngoài ngôn ngữ.
── Thể nhập tuyệt đối qua thiền quán ──
Con đường thể nhập tuyệt đối không phải qua suy luận triết học mà qua trải nghiệm trực tiếp trong thiền định. Khi hành giả quán chiếu sâu vào bản chất các pháp, thấy rõ duyên sinh vô tự tính, mọi ranh giới giữa chủ thể và đối tượng tan biến. Đó là khoảnh khắc trí tuệ Bát-nhã bừng sáng — không còn người quán và vật được quán, không còn sinh tử và Niết-bàn đối lập. Thực tại hiển lộ toàn vẹn trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của tâm.